Bản dịch của từ 心里话 trong tiếng Việt

心里话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心里话 (Danh từ)

xīn li huà
01

Lời nói từ tận lòng (cảm tưởng, tâm sự thật sự); lời tâm tình

发自内心深处的想法和感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心里话

xīn

huà

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép