Bản dịch của từ 心颜 trong tiếng Việt

心颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心颜 (Danh từ)

xīn yán
01

Tâm trạng và sắc mặt; trạng thái tinh thần/ứng sắc trên nét mặt (Hán-Việt: tâm dung/nhan).

心情和面色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心颜

xīn

yán

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép