Bản dịch của từ 必律不剌 trong tiếng Việt
必律不剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
必律不剌 (Thán từ)
【bì lǜ bú là】
01
Từ tượng thanh, mô tả âm thanh khi nói chuyện hoặc va chạm phát ra tiếng lách cách, lộp cộp.
象声词。形容说话﹑撞击等声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必律不剌
bì
必
lǜ
律
bù
不
lá
剌
Các từ liên quan
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
律义
律乘
律人
律令
律令格式
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
㓖
䟤
䟆
䠋
佖
罼
箅
贔
狴
鴓
惹
惡
懑
㥐
慭
㥤
慜
懲
心
忐
㥋
恁
𠃣
亗
业
𠃡
半
乬
议
四
冚
末
𠃠
𠂁
必须
必然
必要
未必
何必
不必
务必
必需
势必
必定
