Bản dịch của từ 必经之地 trong tiếng Việt

必经之地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必经之地 (Thành ngữ)

bì jīng zhī dì
01

Nơi buộc phải đi qua

在行进过程中必须经过的地方

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必经之地

jīng

zhī

必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép