Bản dịch của từ 必诺 trong tiếng Việt
必诺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
必诺 (Động từ)
【bì nuò】
01
Không phân biệt đúng sai mà cứ hứa hẹn, nhận lời một cách mù quáng.
不辨事之当否,一概承诺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必诺
bì
必
nuò
诺
Các từ liên quan
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
㓖
䟤
䟆
䠋
佖
罼
箅
贔
狴
鴓
惹
惡
懑
㥐
慭
㥤
慜
懲
心
忐
㥋
恁
𠃣
亗
业
𠃡
半
乬
议
四
冚
末
𠃠
𠂁
必须
必然
必要
未必
何必
不必
务必
必需
势必
必定
