Bản dịch của từ 必里迟离 trong tiếng Việt

必里迟离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必里迟离 (Tính từ)

bì lǐ chí lí
01

Ngày mùng 9 tháng 9 âm lịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必里迟离

chí

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
迟久
离上
离不得
离世
离世异俗
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép