Bản dịch của từ 忉咄 trong tiếng Việt
忉咄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
忉咄 (Tính từ)
【dāo duō】
01
Lằng nhằng, dài dòng, nói nhiều chuyện không cần thiết (giống như hay lải nhải)
犹忉怛。啰嗦,唠叨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忉咄
dāo
忉
duō
咄
Các từ liên quan
忉利
忉利天
忉利天宫
忉忉
忉怛
咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
