Bản dịch của từ 忌月 trong tiếng Việt
忌月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
忌月 (Danh từ)
【jì yuè】
01
Tên cổ chỉ tháng người thân (cha mẹ) mất theo lịch âm; trong Phật giáo gọi các tháng ăn chay chính (như tháng 1, 5, 9 âm lịch) là “忌月”
旧称父母死亡的月份。佛教语。谓农历正月五月九月为三'长斋月',又称忌月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忌月
jì
忌
yuè
月
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
- Các biến thể:
- 㤅, 坖, 誋, 諅, 𢗹, 𢭄
- Hình thái radical:
- ⿱,己,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檕
臮
裚
䜞
纪
薺
繋
穄
櫭
懻
䰥
蹟
㦄
惠
怠
㥻
愚
悉
㥨
應
㣽
慸
愻
慂
𠓧
束
陃
扶
饮
㣖
沇
吾
迋
犽
䎲
𠀢
忌讳
禁忌
忌口
忌日
忌妒
妒忌
忌辰
顾忌
切忌
忌惮
