Bản dịch của từ 志义 trong tiếng Việt

志义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志义 (Danh từ)

zhì yì
01

Ý nghĩa; chủ trương, chí hướng (ý nghĩa trừu tượng của hành động hoặc lời nói)

2.意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý chí và tiết tháo; tinh thần kiên trung, giữ đạo đức, khí tiết

1.犹志节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志义

zhì

Các từ liên quan

志业
志乘
志乡
志书
志事
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép