Bản dịch của từ 志桩 trong tiếng Việt

志桩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志桩 (Danh từ)

zhì zhuāng
01

Cọc gỗ có khắc vạch đo mực nước (cọc đo mực nước)

刻上尺度的木桩。用以测量水位之高低。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志桩

zhì

zhuāng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép