Bản dịch của từ 忘忧 trong tiếng Việt
忘忧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
忘忧 (Động từ)
【wàng yōu】
01
Quên đi nỗi buồn; tạm thời không lo lắng (như: uống rượu để quên âu lo)
忘记忧愁。。如:「喝酒只能让人暂时忘忧,却不能解决问题。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忘忧
wàng
忘
yōu
忧
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VONG】
- Các biến thể:
- 㤀
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旺
䤑
王
徍
暀
妄
朢
迋
盳
望
䛃
怘
㦄
悹
惩
懋
㦔
惫
态
忐
忞
恧
恐
㞵
驱
芛
闶
阹
寽
亪
売
玓
㚯
纼
䢌
忘记
健忘
遗忘
难忘
忘掉
忘却
淡忘
忘怀
忘本
忘形
