Bản dịch của từ 忮悍 trong tiếng Việt
忮悍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
忮悍 (Tính từ)
【zhì hàn】
01
Ghen tỵ và hung dữ; vừa đố kỵ vừa dữ dằn (Hán‑Việt: 忮 = ghen, 悍 = hùng, dữ)
2.嫉妒而凶悍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứng cỏi, ngoan cường, hung hăng; tính cách mạnh mẽ (từ cổ, ít dùng)
1.亦作“忮駻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忮悍
zhì
忮
hàn
悍
Các từ liên quan
忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
悍勇
