Bản dịch của từ 忮悍 trong tiếng Việt

忮悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

忮悍 (Tính từ)

zhì hàn
01

Ghen tỵ và hung dữ; vừa đố kỵ vừa dữ dằn (Hán‑Việt: = ghen, = hùng, dữ)

2.嫉妒而凶悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cứng cỏi, ngoan cường, hung hăng; tính cách mạnh mẽ (từ cổ, ít dùng)

1.亦作“忮駻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忮悍

zhì

hàn

Các từ liên quan

忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
悍勇
忮
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép