Bản dịch của từ 忮求 trong tiếng Việt
忮求
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
忮求 (Tính từ)
【zhì qiú】
01
Ghen ghét, đố kỵ và tham cầu (ý nói vì ghen mà muốn hại, tham của cải)
嫉害贪求。语出《诗.邶风.雄雉》:“不忮不求。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忮求
zhì
忮
qiú
求
Các từ liên quan
忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
