Bản dịch của từ 念白 trong tiếng Việt
念白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | n | ian | thanh huyền |
念白 (Danh từ)
【niàn bái】
01
Lời thoại
戏曲中的说白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Độc thoại (trong nghệ thuật sân khấu)
道白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念白
niàn
念
bái
白
Các từ liên quan
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
- Hình thái radical:
- ⿱,今,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廿
悥
惗
䧔
唸
艌
埝
㜣
卄
㲽
姩
患
憼
憥
㣻
㥎
憵
愛
恵
㦄
恿
惑
您
奃
䀓
㡺
沺
郁
苻
佲
贬
𠁪
玤
劽
驸
想念
纪念
概念
怀念
观念
思念
理念
念头
信念
念书
