Bản dịch của từ 忻忻 trong tiếng Việt

忻忻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

忻忻 (Tính từ)

xīn xīn
01

Hào hứng, phấn khởi; vẻ thịnh vượng, hưng thịnh (mô tả vẻ mặt hoặc tình trạng phát đạt)

2.兴旺貌;兴盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui mừng, hớn hở, vẻ mặt phấn khởi (thường mô tả tâm trạng vui vẻ, tự mãn nhẹ)

1.欣喜得意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忻忻

xīn

Các từ liên quan

忻乐
忻口会战
忻幸
忻庆
忻忻得意
忻怿
忻悚
忻悦
忻愉
忻慕
忻
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép