Bản dịch của từ 忻望 trong tiếng Việt

忻望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

忻望 (Động từ)

xīn wàng
01

Như mong đợi; hy vọng, trông chờ (chỉ sự tiếc nuối hoặc ước mong nhẹ, cổ kính)

犹企望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忻望

xīn

wàng

Các từ liên quan

忻乐
忻口会战
忻幸
忻庆
忻忻
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
忻
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép