ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忼慷
Bảng phân tích âm vị 忼
Kāng
Tâm trạng hăng hái, khí khái rộng mở, ý chí dũng mãnh, sảng khoái.
意气激昂,胸襟开阔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kāng
忼
慷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép