Bản dịch của từ 忽啦 trong tiếng Việt
忽啦
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
忽啦 (Trạng từ)
【hū lā】
01
Xảy ra nhanh, chợt; giống nghĩa với ‘忽剌’/‘忽啦’ dùng để chỉ hành động hoặc thay đổi xảy ra chớp nhoáng (ví dụ: 忽啦一下就走了 — chợt đi mất)
见'忽剌'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忽啦
hū
忽
la
啦
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
- Các biến thể:
- 𡯖, 𢗘
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苸
轷
㳷
芔
恗
匫
曶
戯
泘
寣
膴
㫚
憄
憅
憃
憇
㤫
患
慹
㤅
㦣
㤿
憊
惩
欦
㕻
㧖
玩
苗
怕
邾
衦
䖈
枆
疛
泄
忽然
忽略
忽视
忽悠
疏忽
飘忽
忽忽
忽地
忽而
忽律
