Bản dịch của từ 怏悒 trong tiếng Việt

怏悒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

怏悒 (Tính từ)

yàng yì
01

U sầu, buồn rầu, ủ dột (mang sắc thái chán nản, không vui)

2.郁郁不乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U sầu, buồn bực, ủ rũ (cũng viết là 怏郁) — tâm trạng chán nản, não nề

1.亦作“怏郁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怏悒

yàng

Các từ liên quan

怏怅
怏怏
怏怏不乐
怏怏不平
怏怏不悦
悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
怏
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,⺖,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép