Bản dịch của từ 怒江 trong tiếng Việt

怒江

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒江 (Từ chỉ nơi chốn)

nù jiāng
01

Sông Nộ

河流名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒江

jiāng

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
江上
江东
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép