ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怔忡
Bảng phân tích âm vị 怔
Zhèng
Tim đập mạnh và loạn nhịp; bệnh loạn nhịp tim
心悸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhēng
怔
chōng
忡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép