Bản dịch của từ 怔忡 trong tiếng Việt

怔忡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

怔忡 (Động từ)

zhēng chōng
01

Tim đập mạnh và loạn nhịp; bệnh loạn nhịp tim

心悸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怔忡

zhēng

chōng

Các từ liên quan

怔忪
怔怔
怔神儿
怔营
忡弱
忡忡
忡怅
忡怛
忡惕
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ, ㄓㄥ】【CHINH】
Hình thái radical:
⿰,⺖,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép