Bản dịch của từ 怗懘 trong tiếng Việt

怗懘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

怗懘 (Danh từ)

tiē chì
01

Tiếng phát ra hỗn loạn, âm thanh lộn xộn, bất hòa (thường mô tả âm nhạc không hòa hợp hoặc tiếng động rời rạc)

敝败不和的样子。。礼记.乐记:「宫为君,商为臣,角为民,徵为事,羽为物,五者不乱则无怗懘之音矣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怗懘

tiē

chì

怗
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
㤐, 惵, 惉, 𢛈
Hình thái radical:
⿰⺖占
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép