Bản dịch của từ 怗懘 trong tiếng Việt
怗懘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiē | ㄊㄧㄝ | t | ie | thanh ngang |
怗懘 (Danh từ)
【tiē chì】
01
Tiếng phát ra hỗn loạn, âm thanh lộn xộn, bất hòa (thường mô tả âm nhạc không hòa hợp hoặc tiếng động rời rạc)
敝败不和的样子。。礼记.乐记:「宫为君,商为臣,角为民,徵为事,羽为物,五者不乱则无怗懘之音矣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怗懘
tiē
怗
chì
懘
