Bản dịch của từ 怙权 trong tiếng Việt
怙权
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
怙权 (Động từ)
【hù quán】
01
Dựa vào quyền lực để chuyên quyền, độc đoán
犹专权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怙权
hù
怙
quán
权
Các từ liên quan
怙乱
怙亲
怙侈
怙冒
怙势
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
- Các biến thể:
- 𢛅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祜
簄
鸌
滬
豰
鱯
岵
楛
觷
雽
䪝
摢
憈
㦬
愒
恠
惟
惆
㦍
慅
㤽
悀
懜
怪
秉
迬
䖈
泬
姌
妹
怢
攽
枊
佪
㦰
枕
怙恃
失怙
怙恶不悛
