Bản dịch của từ 怜新厌旧 trong tiếng Việt
怜新厌旧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
怜新厌旧 (Tính từ)
【lián xīn yàn jiù】
01
Thích cái mới ghét cái cũ, chỉ việc thay đổi sở thích nhanh chóng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怜新厌旧
lián
怜
xīn
新
yàn
厌
jiù
旧
Các từ liên quan
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN.LÂN】
- Các biến thể:
- 㦭, 憐, 㥕, 𢣶, 怜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籢
聫
槏
憐
薕
䥥
㡘
㶌
燫
鰱
聮
慩
㤹
愼
恆
惞
忡
懩
㤸
憞
恾
恔
㤷
愎
庞
㘲
岯
细
䏐
炆
𠈪
炙
劵
岼
妭
咏
可怜
怜悯
怜惜
怜爱
爱怜
怜恤
哀怜
垂怜
乞怜
顾怜
