Bản dịch của từ 怠废 trong tiếng Việt

怠废

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

怠废 (Động từ)

dài fèi
01

Làm việc lơ là, bỏ bê; sa vào tình trạng lề mề, bỏ dở công việc (Hán Việt: đáo phế → dễ liên tưởng 'đãi phế' nghĩa lơ là)

懈怠荒废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怠废

dài

fèi

怠
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿱,台,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép