Bản dịch của từ 怠金 trong tiếng Việt

怠金

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

怠金 (Cụm từ)

dài jīn
01

Tiền phạt vi phạm hành chính; tiền phạt; tiền bồi thường

罚款;赔偿金 解释:怠金是指因未履行合同或义务而需支付的罚款或赔偿。 解释:怠金是指因未履行合同或义务而需支付的罚款或赔偿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怠金

dài

jīn

怠
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿱,台,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép