Bản dịch của từ 怡志养神 trong tiếng Việt

怡志养神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

怡志养神 (Tính từ)

yí zhì yǎng shén
01

Dưỡng tâm thần; làm tâm hồn thoải mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡志养神

zhì

yǎng

shén

Các từ liên quan

怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
志业
志义
志乘
志乡
志书
养不大
养世
养中
养乏
养乐
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
怡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
台, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,⺖,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép