Bản dịch của từ 怡神养寿 trong tiếng Việt
怡神养寿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
怡神养寿 (Tính từ)
【yí shén yǎng shòu】
01
Làm tinh thần vui vẻ, có lợi cho việc kéo dài tuổi thọ
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡神养寿
yí
怡
shén
神
yǎng
养
shòu
寿
Các từ liên quan
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
养不大
养世
养中
养乏
养乐
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 台, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沶
狋
䞅
媐
匜
荑
䬮
䴊
貤
䔟
萓
椸
慲
恻
愓
懶
㥥
慩
惬
慘
㦠
悑
悴
㥞
垆
攽
斻
国
𠈌
沱
券
兒
枏
爬
毟
岦
怡然
怡人
怡悦
熙怡
怡保
张怡
怡颜
怡养
章子怡
张怡宁
