Bản dịch của từ 急管繁弦 trong tiếng Việt
急管繁弦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急管繁弦 (Thành ngữ)
【jí guǎn fán xián】
01
Miêu tả cảnh tượng nhộn nhịp khi nhiều loại nhạc cụ cùng lúc vang lên, tạo nên không khí sôi động, tấp nập như một dàn nhạc hùng hậu.
急:快;繁:杂。形容各种乐器同时演奏的热闹情景。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急管繁弦
jí
急
guǎn
管
fán
繁
xián
弦
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
