Bản dịch của từ 性僻 trong tiếng Việt

性僻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性僻 (Danh từ)

xìng pì
01

Tính thích, sở thích đặc biệt (thói quen, khuynh hướng cá nhân ít gặp); '' nghĩa là '' = thích thú, mê mẩn

性情喜好。僻,通“癖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性僻

xìng

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép