Bản dịch của từ 性善 trong tiếng Việt

性善

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性善 (Danh từ)

xìng shàn
01

Tính thiện

人性本善

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiện tính; Tính thiện; bản tính tốt

性善是指人类的本性是善良的,强调人们天生具有向善的倾向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性善

xìng

shàn

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
善不
善与人交
善世
善业
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép