Bản dịch của từ 性宗 trong tiếng Việt

性宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性宗 (Danh từ)

xìng zōng
01

Một tông phái trong Đạo gia lấy việc tu dưỡng 'tính' (bản tính, tâm tính) làm cốt, chủ trương sửa đổi và hoàn thiện bản tính con người

2.道家的一宗派,主张以修性为本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phái (trong Phật giáo) gọi tắt của 法性宗 — một tông Đại thừa, chủ phá chấp để hiển bộc tính (nhấn mạnh bản tính chân như, vượt khỏi hình tướng).

1.佛教语。法性宗的简称,与法相宗同为大乘的两大宗派。以破相显性为宗旨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性宗

xìng

zōng

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép