Bản dịch của từ 性爱 trong tiếng Việt
性爱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性爱 (Danh từ)
【xìng ài】
01
Tình dục giữa nam nữ; hành vi yêu đương mang tính thể xác (chỉ người và hành vi tình dục)
3.特指人类的两性相爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình yêu giữa hai cá thể khác giới/đực cái (tình dục, tình yêu sinh học giữa nam và nữ)
2.雌雄性之间的爱恋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yêu thương, thân mật lẫn nhau (tình cảm vợ chồng, tình yêu thương thân thiết)
1.相亲相爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性爱
xìng
性
ài
爱
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
