Bản dịch của từ 性病 trong tiếng Việt
性病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性病 (Danh từ)
【xìng bìng】
01
Bệnh lây truyền qua đường tình dục (các bệnh về cơ quan sinh dục như giang mai, lậu, sùi mào gà), trước gọi là «hoa liễu bệnh»; chủ yếu do quan hệ tình dục truyền nhiễm.
旧称“花柳病”。男女性器官患梅毒﹑淋病﹑软性下疳等疾病的统称。主要由性交传染。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性病
xìng
性
bìng
病
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
