Bản dịch của từ 性相 trong tiếng Việt

性相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性相 (Danh từ)

xìng xiāng
01

Phật giáo: “tính” chỉ bản chất, bản thể của sự vật; “tướng” chỉ hiện tượng, hình thức bên ngoài.

佛教语。性指事物的本质,相指事物的表象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性相

xìng

xiāng

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
相一
相万
相上
相下
相与
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép