Bản dịch của từ 怪石 trong tiếng Việt
怪石
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guài | ㄍㄨㄞˋ | g | uai | thanh huyền |
怪石 (Cụm từ)
【guài shí】
01
形状奇特的石头。。唐.柳宗元.始得西山宴游记:「日与其徒上高山,入深林,穷回溪,幽泉怪石,无远不到。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怪石
guài
怪
shí
石
- Bính âm:
- 【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 恠, 𠬭, 𢘪, 𢚬, 𪫦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,圣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恠
㧔
叏
䂯
㽇
䊽
㷇
夬
㤭
慃
慴
㦓
愀
愦
惽
悑
憕
憻
慊
憐
䜳
呺
𠈚
胏
𠕖
罔
弧
店
杲
泞
侔
㕻
奇怪
难怪
责怪
怪物
妖怪
可怪
古怪
怪兽
作怪
见怪
