Bản dịch của từ 怪迂 trong tiếng Việt
怪迂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guài | ㄍㄨㄞˋ | g | uai | thanh huyền |
怪迂 (Tính từ)
【guài yū】
01
Kỳ quặc, cổ hủ, lề mề (cách nghĩ hoặc phong cách lỗi thời, không hợp thời)
怪异迂阔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怪迂
guài
怪
yū
迂
- Bính âm:
- 【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 恠, 𠬭, 𢘪, 𢚬, 𪫦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,圣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恠
㧔
叏
䂯
㽇
䊽
㷇
夬
㤭
慃
慴
㦓
愀
愦
惽
悑
憕
憻
慊
憐
䜳
呺
𠈚
胏
𠕖
罔
弧
店
杲
泞
侔
㕻
奇怪
难怪
责怪
怪物
妖怪
可怪
古怪
怪兽
作怪
见怪
