Bản dịch của từ 怫郁 trong tiếng Việt

怫郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

怫郁 (Tính từ)

fú yù
01

U sầu, uất ức trong lòng; buồn bực, đau lòng (cảm giác căng thẳng, phiền muộn ứ đọng bên trong). Hán Việt: '怫郁' ~ 'phiết úc' (uất ức, buồn rầu).

忧恚的样子。。楚辞.东方朔.七谏.沉江:「不顾地以贪名兮,心怫郁而内伤。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

激怒的样子。。后汉书.卷二十四.马援传:「今壶头竟不得进,大众怫郁行死,诚可痛惜。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怫郁

怫
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẬT】
Các biến thể:
弗, 𢘍
Hình thái radical:
⿰,⺖,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép