ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怵迫
Bảng phân tích âm vị 怵
Chù
Bị lợi ích hoặc uy lực ép buộc, bị lôi kéo/đe dọa khiến làm theo (cảm thấy bị ép buộc)
为利所诱惑、威迫。。文选.贾谊.鵩鸟赋:「怵迫之徒兮,或趋西东:大人不曲兮,意变齐同。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chù
怵
pò
迫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép