Bản dịch của từ 恃才 trong tiếng Việt

恃才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

恃才 (Danh từ)

shì cái
01

Thị tài; Dựa vào tài năng; Kiêu ngạo vì tài năng

依靠自己的才能而自满或自负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恃才

shì

cái

恃
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𢘥, 徥
Hình thái radical:
⿰,⺖,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép