Bản dịch của từ 恇悚 trong tiếng Việt
恇悚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
恇悚 (Tính từ)
【kuāng sǒng】
01
Sợ hãi, hoảng sợ; cảm giác run rẩy khi đối mặt với điều nguy hiểm hoặc đáng sợ.
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇悚
kuāng
恇
sǒng
悚
Các từ liên quan
恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇惧
悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
