Bản dịch của từ 恇挠 trong tiếng Việt
恇挠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
恇挠 (Tính từ)
【kuāng náo】
01
Nhút nhát, sợ sệt, không dám gây sự hay đối đầu
2.胆小怕事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lúng túng, do dự không biết làm sao, bối rối không yên
1.亦作“恇桡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇挠
kuāng
恇
náo
挠
Các từ liên quan
恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇悚
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
