Bản dịch của từ 恇桡 trong tiếng Việt

恇桡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

恇桡 (Danh từ)

kuāng ráo
01

Khung treo, khung giữ vật gì đó, thường dùng để cố định hoặc bảo vệ.

见“框挠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇桡

kuāng

ráo

Các từ liên quan

恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇悚
桡人
桡动脉
桡姬
恇
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
𢝎
Hình thái radical:
⿰⺖匡
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép