Bản dịch của từ 恐悚 trong tiếng Việt

恐悚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐悚 (Tính từ)

kóng sǒng
01

Kinh dị, gây sợ hãi, làm rùng mình (thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi ghê rợn).

1.亦作“恐竦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoảng sợ, sợ hãi đến mức bồn chồn, không yên tâm, có cảm giác rùng rợn, sợ sệt.

2.惶遽不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐悚

kǒng

sǒng

Các từ liên quan

恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép