Bản dịch của từ 恐胁 trong tiếng Việt
恐胁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
恐胁 (Động từ)
【kǒng xié】
01
Dùng lời nói hoặc hành động để dọa, làm cho người khác sợ hãi, nhằm ép buộc hoặc kiểm soát họ.
恐吓威胁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐胁
kǒng
恐
xié
胁
Các từ liên quan
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
- Các biến thể:
- 𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
- Hình thái radical:
- ⿱,巩,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倥
㤟
悾
空
孔
㤟
憩
悊
慁
㦤
忎
忒
㤲
恥
㥦
念
愬
烢
㭞
旊
華
悖
條
㟕
铌
酌
㖗
峲
茣
恐怕
恐怖
恐惧
社恐
恐慌
恐吓
恐龙
惊恐
唯恐
惶恐
