Bản dịch của từ 恒式 trong tiếng Việt

恒式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒式 (Danh từ)

héng shì
01

Quy tắc, cách làm thường lệ; phương pháp cố định, quen dùng

常规;常法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒式

héng

shì

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
式仰
式假
式凭
式则
式叙
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép