Bản dịch của từ 恒文 trong tiếng Việt

恒文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒文 (Danh từ)

héng wén
01

Chỉ các ngôi sao trên bầu trời, sao trời (từ Hán Việt: '' có nghĩa là vĩnh hằng, bền lâu; '' có thể liên tưởng đến họa tiết, dấu hiệu như ánh sao)

指星辰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒文

héng

wén

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
文丈
文不加点
文不对题
文丐
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép