Bản dịch của từ 恒沙数 trong tiếng Việt

恒沙数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒沙数 (Danh từ)

héng shā shù
01

Con số vô cùng lớn, nhiều đến mức không đếm xuể, như cát trên sông Hằng (恒河沙数).

见“恒河沙数”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒沙数

héng

shā

shù

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
数一数二
数不着
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép