Bản dịch của từ 恒科 trong tiếng Việt

恒科

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒科 (Động từ)

héng kē
01

Điều khoản quy định cố định trong văn bản hay hợp đồng, như một quy tắc bắt buộc phải tuân theo.

1.规定的条文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo đúng quy định ban đầu để thu thuế; thu thuế như đã định sẵn

2.谓按原规定收税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒科

héng

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
科业
科举
科举年
科举考试
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép