Bản dịch của từ 恚忌 trong tiếng Việt
恚忌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
恚忌 (Danh từ)
【huì jì】
01
Sự thù hận, ganh ghét, tức giận; cảm giác tiêu cực như sự ganh tỵ và oán hận.
2.犹忌恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tức giận ghen tỵ, ganh ghét đến mức bực mình khó chịu
1.愤怒嫉忌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恚忌
huì
恚
jì
忌
Các từ liên quan
恚刀
恚嗔
恚忿
恚怒
恚怨
忌克
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 㤬, 𢗣
- Hình thái radical:
- ⿱,圭,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烩
䕇
匯
䍷
㜇
諱
㤬
屷
滙
䛛
譓
䜋
憝
態
懕
愿
惎
愂
慐
㤠
懲
怘
㣺
惫
哷
脀
捊
尃
㾇
㾁
砝
娑
铊
𠉧
䘢
涥
忿恚
愤恚
